Đường Đến Hòa Bình (Record no. 1989)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01400nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065938.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:48 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 33000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N924-H52 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nouwen, Henri |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đường Đến Hòa Bình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Henri Nouwen |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 324tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đường Đến Hòa Bình không chỉ nói lên thao thức của một người luôn tìm kiếm thiên chúa, tìm kiếm ý Ngài mà còn cho thấy cuộc trở về ngoạn mục với thiên chúa và con người của Henri Nouwwen. Quyển sách này còn là một quyển linh đạo hấp dẫn, cụ thể, thực tế, cho mọi thành phần dân Thiên Chúa: cho các giám mục, linh mục, tu sĩ, giáo dân. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác Tiếng Anh: The Road to Peace |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Cố vấn thuộc linh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Công giáo -- Cố vấn tâm linh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Công giáo -- Cố vấn thuộc linh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Đức Thông |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1997/duong-den-hoa-binh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1997/duong-den-hoa-binh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1989 | 0.00 | Sách |