Nhà lãnh đạo trong tôi (Record no. 1995)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01212nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065938.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:52 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049026782 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 125000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.231 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S828-C87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Covey, Stephen R. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nhà lãnh đạo trong tôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Phương pháp nào để trường học và cha mẹ có thể truyền cảm hứng tạo nên sự vĩ đại cho từng trẻ em? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Stephen R. Covey |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 355tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.3x20.3cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập trung vào việc đào tạo lãnh đạo tương lai ngay từ nhỏ dựa trên nguyên tắc `7 thói quen` của người thành đạt để giúp tất cả mọi người, đặc biệt là các em nhỏ xác định tài năng cá nhân và tìm cách để sử dụng chúng trong cuộc sống hàng ngày |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: The leader in me |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lãnh đạo -- Dạy và học -- Hoa Kỳ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Hồng Thanh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1995 | 0.00 | Sách |