Thiếu tiền (Record no. 1999)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01181nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065938.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:37:57 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048966447 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 189000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 332.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T364-H94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thái Cẩm Hưng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thiếu tiền |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Văn hóa tiêu tiền trong các gia đình xuyên quốc gia với mức thu nhập thấp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thái Cẩm Hưng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 398tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cách cho, nhận và tiêu tiền của những Việt kiều Mỹ có thu hập thấp và thân nhân không di cư của họ tại Việt Nam dựa trên các cuộc phỏng vấn và nghiên cứu thực địa của các gia đình xuyên quốc gia. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Insufficient funds: the culture of money in low-wage transnational families |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Người di cư -- Quan hệ gia đình -- Hoa Kỳ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tài chính cá nhân |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Dương Hiếu |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1999 | 0.00 | Sách |