Hồ Chí Minh 9 Năm Kháng Chiến (Record no. 2)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01024nam a2200313 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065720.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:13:59
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 50000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 959.704
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu L398DH
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đỗ Hoàng Linh
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Sưu tầm, biên soạn
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Hồ Chí Minh 9 Năm Kháng Chiến
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Đỗ Hoàng Linh s.t., b.s
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Gia Lai
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hồng Bàng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2012
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 283tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details sơ đồ, ảnh
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 21cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Tủ sách Danh nhân Hồ Chí Minh
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu về cuộc đời hoạt động cách mạng, tư tưởng và những cống hiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với dân tộc Việt Nam giai đoạn kháng chiến chống Pháp (1946 - 1954)
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Lịch sử Việt Nam -- Kháng chiến chống Pháp
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hoạt động cách mạng
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hồ Chí Minh
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2 0.00 Sách