Thuật đắc nhân tâm (Record no. 2004)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01067nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065939.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:38:01 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049917721 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 149000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-M46 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Maxwell, John C. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thuật đắc nhân tâm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Winning with People |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John C. Maxwell |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 411tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu tím, trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: Winning with people |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp cho bạn bí quyết trong giao tiếp, ứng xử, không ngừng hoàn thiện bản thân và tiến triển trên con đường trở thành nhà lãnh đạo xuất sắc, xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp, nhận được sự ủng hộ cũng như kết giao được nhiều bạn bè |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Nghệ thuật giao tiếp |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vân Anh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2004 | 0.00 | Sách |