Tôi đã kiếm 2.000.000 đô la từ thị trường chứng khoán như thế nào? (Record no. 2012)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01091nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065939.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:38:06 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046549673 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 89000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 332.645 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N638-D23 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Darvas, Nicolas |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tôi đã kiếm 2.000.000 đô la từ thị trường chứng khoán như thế nào? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nicolas Darvas |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 8 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động Xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 234tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng, minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phân tích kỹ năng, kỹ thuật và chiến lược đầu tư giao dịch chứng khoán được áp dụng linh hoạt trong thực tế đầu tư chứng khoán như thế nào cùng những ứng dụng trong đầu tư chứng khoán |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: How I made USD 2,000,000 in the stock market |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thị trường chứng khoán |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thu Phương |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2012 | 0.00 | Sách |