Quản lý sự thay đổi (Record no. 2018)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01227nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065940.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:38:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049317217 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 199000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.406 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | Q123-D66 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Harvard Business Review Press |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quản lý sự thay đổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tại sao các nỗ lực thay đổi lại thất bại? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John P. Kotter, Ronald A. Heifetz, Marty Linsky... |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 187tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng, cam |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x26.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Havard Business Review |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm các bài viết về chuyên đề quản lý sự thay đổi: thay đổi thông qua sự thuyết phục, dẫn dắt sự thay đổi khi kinh doanh thuận lợi, chỉ dẫn sống còn cho các nhà lãnh đạo, phá vỡ quy tắc của sự thay đổi, khía cạnh cứng của quản lý sự thay đổi... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: On change management |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thay đổi |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Linsky, Marty |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Havard Business Review Press |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2018 | 0.00 | Sách |