Truyền thông giao tiếp (Record no. 2020)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01197nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065940.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:38:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049317590 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 199000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.45 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T874-T56 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Holly Weeks, Kimberly D. Elsbach, John Hamm,... |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Truyền thông giao tiếp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | On communication: Selected articles from HBR |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Holly Weeks, Kimberly D. Elsbach, John Hamm... |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 158tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 26cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Harvard Business Review |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm các bài viết về chuyên đề truyền thông giao tiếp: thay đổi cách thuyết phục, ứng dụng thuyết phục một cách khoa học, sức mạnh của lời nói, nghệ thuật thuyết phục cần thiết, loại bỏ áp lực khỏi những cuộc trò chuyện căng thẳng... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Truyền thông giao tiếp |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Williams, Gary A. |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Havard Business Review Press |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2020 | 0.00 | Sách |