Đổi mới sáng tạo (Record no. 2021)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01321nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065940.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:38:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049317583 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 199000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4063 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D657-T17 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Harvard Business Review |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đổi mới sáng tạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sáu quan niệm sai lầm trong phát triển sản phẩm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Stefan Thomke, Donald Reinetsen, Lance A. Bettencourt... |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 195tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng, xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x26.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Harvard Business Review |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm các bài viết về chuyên đề đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp: những tác nhân đổi mới sáng tạo, GE tự đổi mới phá vỡ thế nào, bản đồ đổi mới sáng tạo lấy khách hàng làm trung tâm, 6 quan niệm sai lầm trong phát triển sản phẩm, những yếu tố triệt tiêu sự đổi mới sáng tạo... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: = On innovation |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sản phẩm |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ulwick, Anthony W. |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Havard Business Review Press |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2021 | 0.00 | Sách |