Quảng cáo sáng tạo (Record no. 2022)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01179nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065940.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:38:17 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048932251 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 299000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 659.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M341-P95 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Pricken, Mario |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quảng cáo sáng tạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những hình mẫu quảng cáo thành công nhất thế giơi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mario Pricken |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 252tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 24x28cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác giả đã dày công xây dựng những khuôn mẫu dành cho người làm nghề sáng tạo, và ít nhất chúng ta cũng thể tích lũy kiến thức từ bộ sưu tập công phu những ý tưởng sáng tạo tuyệt vời. Cho dù những mẫu quảng cáo này không hoàn toàn quen thuộc với thị trường Việt Nam, nhưng chắc chắn đây là những bài học ý nghĩa. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác bằng tiếng Anh: Creative advertising |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Marketing |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Anh Tú |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2022 | 0.00 | Sách |