Tư duy như Einstein (Record no. 2034)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01278nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065941.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:38:28 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045994221 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 129000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 153.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S425-T52 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thorpe, Scott |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tư duy như Einstein |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Các phương pháp đơn giản để phá vỡ nguyên tắc và khám phá khả năng thiên tài tiềm ẩn trong bạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Scott Thorpe |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 2, có chỉnh sửa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 373tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Dựa trên cách thức tư duy của Einstein mở ra những giải pháp đột phá để đối mặt, giải quyết mọi thách thức trong học tập, công việc, cuộc sống, các mối quan hệ để không ngừng sáng tạo và phát triển |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Einstein, Albert (1879 - 1955) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tư duy |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ý tưởng |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Trần Long |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2042/2042/tu-duy-nhu-einstein.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2042/2042/tu-duy-nhu-einstein.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2034 | 0.00 | Sách |