Hệ sinh thái Toyota (Record no. 2043)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01119nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065941.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:38:37
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049312861
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 109000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 629.23407
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T129-O38
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Ohno, Taiichi
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Hệ sinh thái Toyota
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Cuốn biên niên sử và những phân tích chi tiết nhất về phương thức sản xuất của Toyota
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Taiichi Ohno
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Công thương
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2017
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 249tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu về phương thức sản xuất Toyota hướng đến những người phụ trách lĩnh vực sản xuất, các nhà kinh doanh, các nhà quản lý: Xuất phát từ nhu cầu, triển khai, hệ phổ, ý nghĩa hệ thống Ford, cách thức tồn tại qua thời kỳ tăng trưởng chậm
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Thành công trong công việc
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Công ty Toyota
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đặng Thị Nga
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2043 0.00 Sách