10 nguyên tắc vàng để sống không hối tiếc (Record no. 2044)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00989nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065941.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:38:38
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049711619
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 159000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 158
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu J65-M46
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Maxwell, John C.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề 10 nguyên tắc vàng để sống không hối tiếc
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. John C. Maxwell
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao động
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 376tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
500 ## - GENERAL NOTE
General note Tên sách tiếng Anh: Intentional living
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Đưa ra 10 nguyên tắc vàng trong hành trình sống, dẫn bước độc giả trải qua một loạt các bước đơn giản, từ đó sống trọn vẹn hơn, hết mình hơn và hướng tới một cuộc sống có ý nghĩa hơn mỗi ngày
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lý học -- Bí quyết thành công
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Hương Giang
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2044 0.00 Sách