50 mô hình kinh điển cho tư duy chiến lược (Record no. 2047)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01129nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065942.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:38:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046534099 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 99000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 153.83 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M636-K93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Krogerus, Mikael |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 50 mô hình kinh điển cho tư duy chiến lược |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Đơn giản hoá mọi vấn đề và mô hình hoá việc ra quyết định |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mikael Krogerus, Roman Tschäppeler |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động Xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 217tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp 50 mô hình tư duy giúp thiết lập trật tự suy nghĩ, khái quát hoá vấn đề và đơn giản hoá việc ra quyết định như: Ma trận Eisenhower, phân tích SWOT, ma trận BCG, mô hình John Whitmore... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Đức: 50 erfolgsmodelle |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tư duy phê phán |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tschäppeler, Roman |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2047 | 0.00 | Sách |