Tâm Thức Israel (Record no. 205)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01162nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065735.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:50 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047724635 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 110000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 303.48257 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A454-G77 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gratch, Alon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tâm Thức Israel |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tính Cách Dân Tộc Israel đã Định Hình Thế Giới của Chúng Ta Như Thế Nào? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Alon Gratch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 337tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Lý giải những suy nghĩ, cảm nhận của người Israel về những diễn biến lịch sử, nhất là từ thế kỷ 20 đến nay và cả ảnh hưởng, tác động, dư chấn của chúng sau này |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: The Israeli mind |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bản sắc dân tộc Israel -- Khía cạnh tâm lý |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bản sắc dân tộc Israel -- Khía cạnh xã hội |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Người Do Thái |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Quế Chi |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-205 | 0.00 | Sách |