Quản lý sếp và đồng cấp (Record no. 2052)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01047nam a2200325 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065942.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:38:43
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786047743537
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 99000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 650.13
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T772-M66
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Trọng Hải Minh
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Dịch
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Quản lý sếp và đồng cấp
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Managing up and across
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Havard Business Review Press
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thế giới
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 247tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bảng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement HBR guide to
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Chia sẻ những bí quyết trong quan hệ với sếp và đồng nghiệp để giải quyết khó khăn trong công việc, thiết lập một tầm nhìn và cam kết chung, điều chỉnh vấn đề bè phái trong công sở
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Quản lý -- Bí quyết thành công
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Trọng Hải Minh
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Havard Business Review Press
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Source of classification or shelving scheme Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
    Dewey Decimal Classification     Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   DNCD.000126 0.00 Sách