Made in Korea (Record no. 2072)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01275nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065943.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:38:57 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047735143 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 199000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 338.76292 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R511-S81 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Steers, Richard M. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Made in Korea |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Câu chuyện về cuộc đời Chung Ju Yung và công cuộc gây dựng đế chế Hyundai từ gian khó |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Richard M. Steers |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 402tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kể về quá trình doanh nhân Hàn Quốc Chung Ju Yung xây dựng nên tập đoàn kinhh doanh Hyundai - một trong những tập đoàn công nghiệp hàng đầu Hàn Quốc và Châu Á - nhờ vào sự sáng tạo, kiên trì, biết lựa chọn thời điểm phù hợp với năng lực chính trị sắc bén và chiến lược kinh doanh khôn khéo |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Made in Korea |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chung Ju Yung (1915- ) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tổ hợp doanh nghiệp -- Hàn Quốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tập đoàn Hyundai |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Việt |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2072 | 0.00 | Sách |