Những quy tắc trong công việc (Record no. 2077)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01262nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065944.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:39:00 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049904653 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 119000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R511-T28 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Templar, Richard |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những quy tắc trong công việc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Rules of Work |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Richard Templar |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 12 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 346tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu 100 quy tắc được đúc rút từ những trải nghiệm của tác giả giúp bạn hiểu rõ hơn về các mối quan hệ trong công việc để đạt được thành công như: Luyện tập kĩ năng nói, biết lập kế hoạch, tự chăm lo bản thân, hoà nhập, làm việc, trau dồi kĩ năng ngoại giao, cách xử trí khi gặp đối thủ... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: The rules of work: A definitive code for personal success |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Bí quyết thành công |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giám đốc điều hành |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trung Kiên |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2077 | 0.00 | Sách |