Đừng cố gắng bán, hãy giúp khách hàng mua (Record no. 2085)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01021nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065944.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:39:05
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045889688
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 139000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.85
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T833-T37
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trịnh Minh Thảo
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Đừng cố gắng bán, hãy giúp khách hàng mua
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Trịnh Minh Thảo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tổng Hợp
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 311tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu đỏ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Các tình huống và ví dụ trình bày trong cuốn sách sẽ là những thực tế sống động mà chuyên viên khách hàng gặp phải hàng ngày. Cuốn sách được trình bày theo logic của một quy trình bán hàng, tứ lúc lập kế hoạch cho đế tiếp thị, trình bày, xử lý, chốt bán hàng và chăm sóc sau bán...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh doanh -- Mô hình bán lẻ
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2085 0.00 Sách