Giải Ngố Cho Con Trai (Record no. 209)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01152nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065735.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:53 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045855522 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 59000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 613.04233 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C951-M44 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Crossick Matt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giải Ngố Cho Con Trai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những Bí Mật Không Dành Cho Con Gái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Matt Crossick |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 95tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa, hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giải đáp những thắc mắc cho bạn trai về sinh lí cơ thể, chăm sóc và tập luyện đảm bảo sức khoẻ, thay đổi về cảm xúc giai đoạn tuổi dậy thì |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: A book about growing up : Just for boys |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Crossick, Matt |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tuổi dậy thì |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bạn trai |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoa Phượng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/210/giai-ngo-cho-con-trai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/210/giai-ngo-cho-con-trai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-209 | 0.00 | Sách |