Tại Sao Đàn Ông Thích Tình Dục và Phụ Nữ Cần Tình Yêu (Record no. 21)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01318nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065721.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:13 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 140000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 302 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P363-A42 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Pease, Allan |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Allan Pease, Barbara Pease |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tại Sao Đàn Ông Thích Tình Dục và Phụ Nữ Cần Tình Yêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Làm Sáng Tỏ Một Sự Thật Đơn Giản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Allan Pease, Barbara Pease |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp TP. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 315tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, ảnh, tranh vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày một số kết luận từ các nghiên cứu, khảo sát về tình yêu, tình dục, quan hệ giữa các giới, mong muốn của phụ nữ và đàn ông, những bí ẩn của từng giới, chỉ số hấp dẫn, hôn nhân... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Why men want sex & women need love |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phụ nữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quan hệ xã hội |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nam giới |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Pease, Barbara |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/22/tai-sao-dan-ong-thich-tinh-duc-vfa-phu-nu-can-yeu-thuong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/22/tai-sao-dan-ong-thich-tinh-duc-vfa-phu-nu-can-yeu-thuong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-21 | 0.00 | Sách |