Lãnh Đạo Được Thức Tỉnh Bởi Ân Điển (Record no. 2103)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00968nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065946.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:39:15 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 262.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V572-G35 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Verwer, George |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lãnh Đạo Được Thức Tỉnh Bởi Ân Điển |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | George Verwer |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 39tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu tím, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x22cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này giúp đề cập đến 3 điều chính sau đây: Đời sống được Chúa đụng chạm và đầy tinh thần nhiệt huyết |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Grace-Awaken Leadership |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Lãnh đạo cơ đốc |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Minh Hòa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2111/img-1432.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2111/img-1432.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2103 | 0.00 | Sách |