Tất Cả Những Điều Con Gái Cần Biết (Record no. 212)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01316nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065735.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:16:55 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041048331 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 115000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 613.90835 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A932-T87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ausfelder Trude |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tất Cả Những Điều Con Gái Cần Biết |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Mách Bảo cho Những Tháng Năm Hồi Hộp Nhất Đời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trude Ausfelder |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 330tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mêm hình vẽ, ảnh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tư vấn trúng tim |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trang bị kiến thức cơ bản và đầy đủ nhất cho con gái độ tuổi từ 11 đến 18 cần biết, giúp các em hiểu đúng tâm lí, giới tính, sức khoẻ, tình dục, mang thai, cơ chế dậy thì cùng những sở thích và nhiều điều khó nói |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ausfelder, Trude |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tuổi dậy thì |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc sức khoẻ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Con gái |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kiều Hoa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/213/tat-ca-nhung-dieu-con-gai-can-biet.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/213/tat-ca-nhung-dieu-con-gai-can-biet.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-212 | 0.00 | Sách |