Sử dụng tốt thời gian Chúa ban (Record no. 2123)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01506nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065947.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:39:28
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 15000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 248.6
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu S550D
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vũ Văn Tự Chương
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Titles and words associated with a name Lm
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Sử dụng tốt thời gian Chúa ban
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Lm Vũ Văn Tự Chương
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hồng Đức
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2013
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 79tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 12.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. 1 - Dùng Thời Giờ Để Tìm Nước Thiên Chúa Trước Hết 2 - Thời Gian Và Hoạt Động Thiêng Liêng 3 - Thời Giờ Thật Ngắn Ngủi 4 - Thời Giờ Ân Huệ Của Thiên Chúa 5 - Dĩ Vãng 6 - Quá Khứ 7 - Hiện Tại 8 - Hôm Nay 9 - Tương Lai 10 - Thời Giờ Dưới Con Mắt Tác Gỉa Sách Giảng Viên 11 - Sử Dụng Thời Giờ Cách Khôn Ngoan 12 - Hân Hoan Vì Được Dâng Lại Cho Chúa Một... 13 - Dành Thời Giờ Để Xây Dựng Tình... 14 - Dành Thời Giờ Để Xây Dựng Tình... 15 - Dành thời giờ để đón khách theo... 16 - Dành thời giờ để giúp đỡ người khác 17 - Dành thời để công tác và... 18 - Dành thời giờ để chăm sóc những người già yếu
600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Chúa
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Đời sống Tôn giáo -- Công giáo -- quản trị
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Sử dụng thì giờ
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2123 0.00 Sách