Sách giáo lý của Hội Thánh Công giáo (Record no. 2135)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00953nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065948.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:39:34 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046160960 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 190000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 238.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S102GI |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Soạn thảo |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tòa Thánh Vatican |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sách giáo lý của Hội Thánh Công giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tòa Thánh Vatican soạn thảo |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1083tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng, màu vàng nhạt |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16.5x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu về huấn giáo trong Hội thánh công giáo: Tuyên xưng Đức tin |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: Catechismus catholicae ecclesiae |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Công giáo -- Giáo lý |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi Văn Hoàng |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tòa Thánh Vatican |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2135 | 0.00 | Sách |