Can đảm của đức tin (Record no. 2153)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01266nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065949.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:39:45 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S843-O85 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ostovich, Steven T. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Can đảm của đức tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Steven T. Ostovich |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 207tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh đậm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách khích lệ các độc giả suy xét kỹ càng vấn đề đức tin của mình để tìm thấy một con đường chọn lựa đức tin. Tác giả cho thấy đức tin, lời hứa, niềm hy vọng, tình yêu, trách nhiệm và việc suy nghĩ đều cần lòng can đảm. Qua các bản văn triết học, thần học và Kinh Thánh, tác giả thách thức các độc giả suy nghĩ một cách can đảm từ đức tin qua đức tin. Kết quả của việc suy nghĩ này là một cam kết dấn thân sống đức tin. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đức tin thực hành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sống can đảm |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Montfort Phạm Quốc Huyên O.Cist |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2153 | 0.00 | Sách |