Thân xác để yêu thương (Record no. 2185)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01054nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065951.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:40:03 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045281710 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 20000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 241.664 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | TH121XD |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Léonard, André Jogeph |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thân xác để yêu thương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Giải thích luân lý Công giáo về đạo đức tính dục cho người trẻ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đức Cha André Jogeph Léonard |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 140tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là thông điệp gửi cho các bạn trẻ, cũng như tất cả những ai quan tâm đến vấn đề đạo đức tính dục, để giúp các bạn xây dựng được một đời sống thánh khiết trong tình yêu hôn nhân. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hôn nhân gia đình |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Antôn Nguyễn Thái Tài |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2185 | 0.00 | Sách |