Thánh Kinh căn bản (Record no. 2193)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01019nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065952.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:40:07
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 268.434
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T367-B21
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) - Ủy ban Cơ Đốc Giáo Dục
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thánh Kinh căn bản
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Năm thứ 1. Giáo viên
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hội Thánh Tin lành Việt Nam (Miền Nam) - Ủy ban Cơ Đốc Giáo Dục
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work N.1
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2012
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 269tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh hoạ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giáo trình hướng dẫn Kinh Thánh dành cho chương trình huấn luyện thanh - thiếu niên của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (CMA) biên soạn.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element $a
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tài liệu giảng dạy
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hội Thánh Tin lành Việt Nam (Miền Nam) - Ủy ban Cơ Đốc Giáo Dục
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2193 0.00 Sách