Từ điển tôn giáo (Record no. 2205)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01186nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065953.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:40:15 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 97000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M331-T44 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thiollier, Marguerite-Marie |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ điển tôn giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Marguerite-Marie Thiollier |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa Học Xã Hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2001 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 664tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong cuốn từ điển này, người đọc sẽ tìm thấy những nguyên lý của các tôn giáo với nguồn gốc, học thuyết, các thần linh, các tập tục, các vật thờ cúng. Bên cạnh đó cuốn sách còn cung cấp cho bạn đọc các thông tin về tiểu sử của những nhà sáng lập lớn với dòng và các phái tôn giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Từ điển |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Từ điển bách khoa |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Diên |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2214/tu-dien-ton-giao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2214/tu-dien-ton-giao.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 230818 PCT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2205 | 0.00 | Sách |