Giô-sép (Record no. 2212)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00929nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065953.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:40:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 4000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.9505 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | ODBM |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Our Daily Bread Ministries |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giô-sép |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chiến thắng những thách thức trong cuộc sống |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Our Daily Bread Ministries |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 32tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuộc đời của Giô-sép đầy những bất công. Nhưng ông đã đáp ứng bằng đức tin, hy vọng và sự tin cậy nơi Đức Chúa Trời, Đấng luôn tể trị mọi sự. Chúng ta sẽ cùng học với ông về sự tốt lành và thành tín của Đức Chúa Trời qua tập sách nhỏ này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Truyện Kinh Thánh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2212 | 0.00 | Sách |