Bức Thư Tình Yêu (Record no. 2223)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01200nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065954.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:40:25 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B918-Y37 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | United Bible Societies/Liên hiệp Thánh kinh hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bức Thư Tình Yêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tin Lành theo Giăng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | United Bible Societies/Liên hiệp Thánh kinh hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 78tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x13,4cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kinh thánh - Phúc âm Giăng. Thông điệp của cuốn sách hướng người đọc cảm nhận tình yêu lớn lao của Đức Chúa Trời dành cho nhân loại. Từ tình yêu cao cả hy sinh của Chúa Jesus, Đức Chúa Trời chào đón tất cả mọi người trở về phục hồi mối quan hệ Cha - con mặt thiết với Ngài. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Giăng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Phúc âm |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phúc âm |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2233/img-1479.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2233/img-1479.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2223 | 0.00 | Sách |