Giáng Sinh Yêu Thương (Record no. 2243)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01122nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065955.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:40:35 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 22000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 843 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G433-T53 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giáng Sinh Yêu Thương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | A Christmas Carol |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Xuân Uyên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 16tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa màu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x26cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách là truyện cổ tích bằng tranh, văn học Pháp - với các nhân vật kỳ lạ, những cuộc phiêu lưu phi thường là món quà dành riêng cho trẻ em. Chúng khơi dậy những giấc mơ bay bổng , khuyến khích các em phát triển trí tưởng tượng, tìm tòi và khám phá thế giới |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học nước ngoài -- Pháp -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện tranh cổ tích |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2253/2253/nhung-cau-chuyen-o-xu-than-tiengiang-sinh-yeu-thuong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2253/2253/nhung-cau-chuyen-o-xu-than-tiengiang-sinh-yeu-thuong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2243 | 0.00 | Sách |