5 Chiếc bánh 2 con cá (Record no. 2249)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01048nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065956.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:40:38 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.25 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-T53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Văn Thuận |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Hồng y Phanxicô Xaviê |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 5 Chiếc bánh 2 con cá |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 155tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, sách mỏng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách là trải nghiệm đức tin của tác giả trong suốt hành trình tâm linh của mình. Qua đó, tác giả muốn chia sẻ với các bạn trẻ cách nào để gặp Chúa Giêsu thông qua hình ảnh năm chiếc bánh và hai con cá. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Công Giáo -- Văn phẩm sáng tác |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh nghiệm, thực hành và đời sống Kitô giáo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2259/5-chiec-banh-2-con-ca.JPG">https://data.thuviencodoc.org/books/2259/5-chiec-banh-2-con-ca.JPG</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2249 | 0.00 | Sách |