Đau khổ (Record no. 2263)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00974nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065957.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:40:46 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 28000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | HN |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồng Nguyên |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Lm. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đau khổ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | một thách đố cho niềm tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lm. Hồng Nguyên |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 137tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục lục: Lời ngỏ Thực trạng đau khổ Đau khổ là Con người trước đau khổ Đức Kito với đau khổ Cái nhìn tích cực về đau khổ Người Công giáo với đau khổ Tình yêu trong đau khổ Cái giá của đau khổ Vinh quang và đau khổ Tin tưởng và hy vọng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Công giáo -- Cứu rỗi và hồng ân |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sự đau khổ |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2263 | 0.00 | Sách |