Cuộc Đối Thoại Có Tính Ngôn Sứ: Những suy tư về sứ vụ Kitô giáo hôm nay (Record no. 2268)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01313nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065957.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:40:48 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045289259 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 55000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 266.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | BSB |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bevans, Stephan B. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Đối Thoại Có Tính Ngôn Sứ: Những suy tư về sứ vụ Kitô giáo hôm nay |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Stephan B. Bevans |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 307tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu cam |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Lời ngỏ Lời giới thiệu Chương 1: Sứ vụ có một Hội Thánh Chương 2: Sứ vụ Kito giáo với tư cách là cuộc đối thoại Chương 3: `Tôi không hổ thẹn vì tin mừng` Chương 4: Sứ vụ trong thế kỷ hai mơi mốt Chương 5: Làm sáng tỏ một `thực tế phức tạp` Chương 6: Bước vào vườn của một người khác Chương 7: Buôn bỏ và lên tiếng Chương 8: Tình huynh đệ của những người đồng bàn Chương 9: Lược sử về sứ vụ của Hội Thánh Chương 10: Giáo huấn, sứ vụ và cuộc đối thoại có tính ngôn sứ của Hội Thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Công giáo -- Truyền giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Roger P.Schroeder |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2268 | 0.00 | Sách |