Chỉ Có Gió Mới Biết (Record no. 2270)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01266nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065957.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:40:49 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 25000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B898-F39 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bruno, Ferrero |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chỉ Có Gió Mới Biết |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ferrero Bruno |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 87tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm và hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 11x18,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Lời ngỏ Chiếc bình Đồng bạc cắc Vũ khí Chiên con Đón xe trong mơ Không ăn sô-cô-la Cánh diều trong gió Ve và kiến Các Thánh Biết Thiên Chúa Một ngày như mọi ngày Tiếng chuông hòa bình Mỗi sự sống là một quà tặng Người nghèo Cái cần gạt nước … …. Kho tàng bị bỏ quên Bức tượng Hồ nước đóng băng Tên gọi Chiến trang Thiên đường Vết thương Bí mật sức mạnh |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Solo IL Vento Lo Sa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục tôn giáo -- Công giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Văn Chính SDB dịch |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2280/img-0180.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2280/img-0180.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2270 | 0.00 | Sách |