Chia sẻ Tin Mừng Chúa Nhật Năm B (Record no. 2278)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01161nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065958.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:40:53 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 35000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 252.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P532-P53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Văn Phượng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chia sẻ Tin Mừng Chúa Nhật Năm B |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bộ Ba |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Văn Phượng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 288tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nội dung là các bài giảng trong ngày Chúa Nhật và các lễ trọng trong năm, gồm: Chúa Nhật I mùa vọng Chúa Nhật II mùa vọng Chúa Nhật III mùa vọng Chúa Nhật IV mùa vọng Lễ Giáng Sinh Lễ Thánh Gia Lễ Hiển Linh Lễ Chúa Giêsu chịu phép rửa Chúa Nhật II thường niên Chúa Nhật III thường niên …. Chúa Nhật XXXII thường niên Lễ các Thánh tử đạo Việt Nam Lễ Chúa Kito Vua |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bài giảng -- Công giáo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2288/chia-se-tin-mung-chua-nhat-nam-b.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2288/chia-se-tin-mung-chua-nhat-nam-b.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2278 | 0.00 | Sách |