Bài học từ luận ngữ của Khổng Tử (Record no. 2283)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01037nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065958.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:40:56 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 51000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.112 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-H68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Vọng Hoành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài học từ luận ngữ của Khổng Tử |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Vọng Hoành biên soạn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 208tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bùa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Mặt Trời |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Luận ngữ của Khổng Tử là hạt chân trâu trên chiếc vương miện văn học cổ điển Trung Hoa. Tập sách này gồm hơn 100 câu nói, được giáo sư Trần Vọng Hoành, thuộc khoa Triết, trường Đại học Vũ Hán, tuyển chọn từ Luận Ngữ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học Phương Đông -- Triết học Trung Hoa -- Đạo Khổng |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tiêu Thứa Tài |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2283 | 0.00 | Sách |