Ba con đường minh triết Á châu (Record no. 2285)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01252nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065958.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:40:56 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 294.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N176-R82 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ross, Nancy Wilson |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ba con đường minh triết Á châu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nancy Wilson Ross |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Hóa Thông Tin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 290tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ba con đường minh triết Á châu là ba chiếc chìa khóa đặc biệt, giúp bạn đọc mở ra những cánh cửa kỳ diệu vốn từ lâu đã khép kín nhiều bí ẩn phương Đông: Ấn Độ giáo, Phật giáo và Thiền đạo. Sách trình bày rõ ràng, khúc chiết những vấn đề uẩn súc cứ ngỡ rằng khó diễn đạt, để người đọc dễ tiếp thu, kèm theo hơn 124 minh họa, là những hình ảnh về các tác phẩm nghệ thuật độc đáo, tiêu biểu trong kho tàng minh triết phương Đông. Mục lục: Mở đầu Ấn Độ giáo Phật giáo Thiền Đạo Danh sách từ vựng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Phật giáo |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2285 | 0.00 | Sách |