25 câu hỏi về cầu nguyện (Record no. 2296)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00940nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065959.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:41:02
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 15000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 248.3
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu L622-M65
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Miller, Les
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề 25 câu hỏi về cầu nguyện
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Les Miller
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Thành phố Biên Hòa
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Đồng Nai
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2016
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 60tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 12,5x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Đào sâu tình bạn của chúng ta với Thiên Chúa Những lời cầu nguyện chung của Giáo hội Những cách cầu nguyện riêng Những thách đố khi cầu nguyện
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original 25 Question about prayer
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Giải đáp thắc mắc
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vũ Thị Thu Thủy
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element hội dòng Mến Thánh Giá Tân Lập
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2296 0.00 Sách