Kinh Thánh Cựu Ước - Chú giải 150 Thánh Vịnh (Record no. 2303)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00921nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065959.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:06 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 66000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 223.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P534-U97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Xuân Uyển |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Lm. Đa Minh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kinh Thánh Cựu Ước - Chú giải 150 Thánh Vịnh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lm. Đa Minh Phạm Xuân Uyển SDB |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 449tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu tím |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách các thánh vịnh chứa đựng một số các bài thơ tuyệt vời nhiều người tìm thấy các câu thơ này miêu tả thật tài tình các vấn đề của con gười khiến cho chúng trở thành những lời kinh tuyệt hảo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Công giáo -- chú giải -- Thánh vịnh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thi thiên |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2303 | 0.00 | Sách |