Sáng Thế Ký (Record no. 2304)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01749nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070000.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:06 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 222.11 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P324-H70 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoff, Paul B. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sáng Thế Ký |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | sách hướng dẫn nghiên cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Paul B. Hoff |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 321tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu cam |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | PHẦN MỘT: NHỮNG KHỞI ĐẦU CỬA DÒNG DÕI LOÀI NGƯỜI Bài học 1: Sáng Thế Ký, Khoa Học, Và Sự Sáng Tạo Bài học 2: Đức Chúa Trời Và Gia Đình Đầu Tiên Bài học 3: Thế Giới Trước Cơn Nước Lụt Bài học 4: Một Sự Khởi Đầu Mới Và Các Dân Tộc PHẦN HAI: ĐỨC CHÚA TRỜI VÀ GIA ĐÌNH ĐỨC TIN CỦA NGÀI Bài học 5: Ápraham Được Kêu Gọi Đến Một Đời Sống Đức Tin Bài học 6: Chiến Thắng Của Đức Tin Trong Những Thứ Nghiệm Bài học 7: Đực Tin Yếu Đuối Và Đức Chúa Trời Thành Tín Bài học 8: Tội Lỗi, Sự Đoán Phạt Và Sự Cầu Nguyện Bài học 9: Gia Đình Được Dâng Cho Đức Chúa Trời PHẦN BA: NHỮNG BẮT ĐẦU CỦA ĐÂN YSƠRAÊN Bài học 10: Đời Sống Tại Gia Đình Với YSác Bài học 11: Kỷ Luật Của Giacốp Trong Sự Lưu Đày Bài học 12: Gia Đình Giacốp Tại Canaan Bài học 13: Giôsép: Từ Nô Lệ Đến Người Cai Trị Bài học 14: Dân Ysơraên Tại Aicập |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin Lành -- Giải kinh -- Sáng thế ký |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình ICI |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Paul B. Hoff |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện Hàm thụ Quốc tế ICI |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2304 | 0.00 | Sách |