Sách Công Vụ Các Sứ Đồ (Record no. 2306)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01136nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070000.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:07 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G347-W87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wood, George O. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sách Công Vụ Các Sứ Đồ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách hướng dẫn nghiên cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | George O. Wood |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1999 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 388tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phần một : Sự khai sinh hội thánh Phần hai : Cơn bắt bớ dẫn đến sự bành trướng Phần ba: Công vụ của Phi-e -rơ và khởi điểm của cơ đốc giáo dân ngoại Phần bốn: Hành trình thuyết giáo thứ nhất của Phao lô Phần năm: công tác truyền giảng trên bờ biển AEGEAN Phần sáu Lộ trình không lường đén nước Rô-ma |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin Lành -- Giải nghĩa -- Công vụ các sứ đồ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tài liệu dành cho nhân sự |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | George O. Wood |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | International Correspondence Institute |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2306 | 0.00 | Sách |