Công Vụ - Các thư Do Thái và Công Giáo - Khải Huyền (Record no. 2307)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01236nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070000.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:08 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 82000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P534-U97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Xuân Uyển |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | GS. Đaminh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Công Vụ - Các thư Do Thái và Công Giáo - Khải Huyền |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | GS. Đaminh Phạm Xuân Uyển, SDB |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 634tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Dẫn nhập sách Công Vụ tông đồ Giới thiệu các thư gửi tín hữu Do Thái và các thư Công giáo -Thư gửi tín hữu Do Thái -Dẫn nhập thư 1 Phêrô -Dẫn nhập thư 2 Phêrô -Dẫn nhập thư 1 Gioan -Dẫn nhập thư 2 Gioan -Thư 2 Gioan -Dẫn nhập 3 Gioan -Dẫn nhập thư Giuđa -Thư Giuđa -Dẫn nhập sách Khải Huyền |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Công giáo -- Tân ước -- Chú giải |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sách Khải huyền |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/3303.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/17/3303.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2307 | 0.00 | Sách |