Can Thiệp Phổ Tự Kỷ Hằng Ngày (Record no. 232)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01578nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065736.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045658376 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 85000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 618.92859 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M564-C90 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Crawford, Merle J. |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Merle J. Crawford, Barbara Weber |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Can Thiệp Phổ Tự Kỷ Hằng Ngày |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Kết Hợp Giáo Dục trong Những Hoạt Động Hằng Ngày cho Trẻ Và Gia Đình: Sách cho Trẻ Tự Kỷ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Merle J. Crawford, Barbara Weber |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 271tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | ảnh, bảng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khái quát về tự kỷ và trị liệu can thiệp sớm. Giới thiệu những kỹ năng cung cấp nền tảng cho việc học cách tương tác, giao tiếp và tham gia vào các hoạt động ở nhà, ở trường và ở nơi công cộng dành cho trẻ tự kỷ, giúp phụ huynh, gia đình và người chăm sóc hỗ trợ trẻ tự phát triển bản thân |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Dịch từ nguyên bản tiếng Anh: Autism intervention every day! Embedding activities in daily routines for young children and their families |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Crawford, Merle J. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trẻ em |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tự kỉ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Điều trị |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Weber, Barbara |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/233/can-thiep-pho-tu-ky.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/233/can-thiep-pho-tu-ky.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-232 | 0.00 | Sách |