Phật giáo (Record no. 2327)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01136nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070002.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 12000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 294.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-K49 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Trọng Kim |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phật giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Trọng Kim |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2003 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 126tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phật giáo đối với cuộc nhân sinh Thuyết thập nhị nhân duyên của Phật giáo Phật giáo Tiểu thừa và Đại thừa Phụ lục I. Các tông phái trong Đại thừa và Tiểu thừa Các tông tiểu thừa 1. Câu-Xá tông 2. Thành thật tông 3. Luật tông Các tông Đại thừa 1. Pháp Tướng tông Tam Luận tông Thiên Thai tông Hoa Nghiêm tông Chân Ngôn tông Thiền tông Tịnh độ tông II. Bát-Nhã Ba-La-Mật-Đa Tâm kinh III. Nghĩa tiếng kiếp trong Phật giáo. Từ giải. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Phật giáo |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2327 | 0.00 | Sách |