Thư tín Côrinhtô (Record no. 2331)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00986nam a2200241 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070002.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:41:18
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 227.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T532-C80
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Biblical Education By Extension
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thư tín Côrinhtô
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Sách hướng dẫn học tập
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Biblical Education By Extension
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 238tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu cam
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 20x28cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Mục lục: Đơn vị 1: dẫn nhập vào việc chú giải Kinh Thánh và I Corinhto Đơn vị 2: Phaolo trả lời về những tin tức đến từ Corinhto Đơn vị 3: Phalo trả lời lá thơ của người Corinhto Đơn vị 4: Những vấn đề khi Hội Thánh nhóm lại Đơn vị 5: II Corinhto
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh Thánh -- Tin lành -- Giải nghĩa -- Cô-rinh-tô
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giáo trình BEE
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Biblical Education By Extension
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2331 0.00 Sách