Truyền giáo học (Record no. 2334)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00942nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070002.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:41:19
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 0977153339
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 29000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 266
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu GF
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Gómez, Felipe
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Truyền giáo học
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Felipe Gómez
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work 1
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2006
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 188tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm, màu xanh lá cây
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Chương 1: Truyền giáo học Chương 2: Quá trình lịch sử công cuộc truyền giáo Chương 3: Thần học truyền giáo theo Vaticano II Chương 4: Những vấn đề thần học Chương 5: Thừa tác viên sứ mệnh truyền giáo Chương 6: Phương pháp truyền giáo Chương 7: Linh đạo truyền giáo
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ đốc giáo dục -- Công giáo --Truyền giáo
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Antôn & Đuốc sáng
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2334 0.00 Sách