Tiếng Nói Bên Trong Của Tình Yêu (Record no. 2336)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01067nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070002.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:20 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | HNJM |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nouwen, Henri J. M. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tiếng Nói Bên Trong Của Tình Yêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Henri J. M. Nouwen |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 216tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách là nhật ký thầm kín của tác giả, viết trong một giai đoạn khó khăn nhất đời, đó là thời gian lo lắng tột độ, đến mức tác giả tự hỏi: tôi cón có thể bám víu vào lối sống của mình được nữa không? Đó là thời kì khủng hoảng của tác giả. Hy vọng những kinh nghiệm mà tác giả đã trải qua có thể hữu ích cho người đọc. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | The Inner Voice Of Love |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công giáo -- Đời sống tăng lữ -- Tư vấn tâm linh |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Antôn & Đuốc sáng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2336 | 0.00 | Sách |