Để thành người nữ hiền đức (Record no. 2344)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01022nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070003.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:24 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.843 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D278-D82 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Để thành người nữ hiền đức |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cùng nhau trong đời hiệp nhất trong Đấng Christ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Project Priscilla |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 6 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 174tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ngày 1: Được tạo dưng khác nhau, được định để nên một Ngày 2: Thuận Phục nhau, yêu thương nhau Ngày 3: Gần bao nhiêu là gần nhất, bao xa là xa nhất: Luyến ái và bạo hành Ngày 4: Bổ sung cho nhau, làm trọn ý muốn Đức Chúa Trời |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Hôn nhân gia đình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Người nữ Cơ Đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Project Priscilla |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2344 | 0.00 | Sách |